Các loại bằng lái xe tại Việt Nam hiện được chia thành 15 hạng, áp dụng cho xe máy, ô tô con, xe tải, xe khách và xe kéo rơ moóc. Mỗi hạng có quy định riêng về loại phương tiện được điều khiển, độ tuổi và thời hạn sử dụng.
Vậy các loại bằng lái xe khác nhau như thế nào? Nên học bằng nào để phù hợp với nhu cầu? Cùng ChungAuto tìm hiểu qua bài viết dưới đây.
Tổng Hợp Các Loại Bằng Lái Xe Mới Nhất
1. Các loại bằng lái xe tại Việt Nam có bao nhiêu hạng?
Theo Điều 57 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ, từ ngày 01/01/2025, hệ thống giấy phép lái xe Việt Nam được phân thành 15 hạng, thay cho hệ thống 13 hạng trước đây.
Các hạng bằng được phân chia dựa trên loại phương tiện, số chỗ ngồi, khối lượng toàn bộ theo thiết kế và đặc điểm sử dụng.
Dưới đây là bảng tổng hợp các loại bằng lái đang được áp dụng:
Tên Các Loại Bằng Lái Xe Hiện Nay
Lưu ý: Bảng tóm tắt phạm vi phương tiện chính. Các hạng bằng cao hơn còn có thể điều khiển những loại xe thuộc hạng thấp hơn theo quy định. Khối lượng xe tải trong bảng là khối lượng toàn bộ theo thiết kế, không phải chỉ riêng khối lượng hàng hóa.
2. Các loại bằng lái xe máy và mô tô
Nhóm giấy phép lái xe mô tô gồm ba hạng chính:
- Bằng A1: Dành cho xe mô tô hai bánh có dung tích xi-lanh đến 125 cm³ hoặc công suất động cơ điện đến 11 kW. Phù hợp với người sử dụng xe máy phổ thông.
- Bằng A: Cho phép điều khiển xe mô tô trên 125 cm³ hoặc trên 11 kW, đồng thời được lái các xe thuộc hạng A1.
- Bằng B1: Dành cho người điều khiển xe mô tô ba bánh và các loại xe thuộc hạng A1.
Các Loại Bằng Lái Xe Máy Và Mô Tô
Đáng chú ý, bằng B1 cấp mới hiện nay không dành cho ô tô như cách phân hạng trước năm 2025.
3. Các loại bằng lái xe ô tô, xe tải và xe khách
Các loại bằng lái ô tô, xe tải và xe khách được phân chia theo số chỗ ngồi, khối lượng toàn bộ theo thiết kế và loại phương tiện được phép điều khiển. Cụ thể:
- Bằng B: Lái ô tô chở người đến 9 chỗ (kể cả tài xế), xe tải và ô tô chuyên dùng có khối lượng toàn bộ theo thiết kế đến 3.500 kg.
- Bằng C1: Lái xe tải và ô tô chuyên dùng có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 3.500 kg đến 7.500 kg.
- Bằng C: Lái xe tải và ô tô chuyên dùng có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 7.500 kg, đồng thời được lái xe thuộc hạng B và C1.
- Bằng D1: Lái ô tô chở người từ 10–17 chỗ, kể cả người lái.
- Bằng D2: Lái ô tô chở người từ 18–29 chỗ, kể cả người lái.
- Bằng D: Lái ô tô chở người trên 29 chỗ, kể cả người lái, và xe khách giường nằm.
Các Loại Bằng Lái Xe Ô Tô, Xe Tải và Xe Khách
Tùy theo nhu cầu lái xe cá nhân, vận chuyển hàng hóa hay kinh doanh vận tải hành khách, người học cần lựa chọn các loại bằng lái phù hợp với phương tiện dự định sử dụng.
4. Các loại bằng lái xe kéo rơ moóc và đầu kéo
Ngoài các hạng bằng thông thường, hệ thống giấy phép lái xe còn có sáu hạng dành cho phương tiện kéo rơ moóc có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 750 kg.
Cụ thể, các hạng BE, C1E và CE áp dụng với phương tiện tương ứng thuộc nhóm B, C1 và C khi kéo rơ moóc lớn. Trong đó, CE còn cho phép điều khiển đầu kéo kéo sơ mi rơ moóc.
Tương tự, D1E, D2E và DE dành cho các nhóm xe chở khách tương ứng khi kéo rơ moóc trên 750 kg. Hạng DE còn áp dụng cho xe chở khách nối toa.
Những loại bằng này chủ yếu phục vụ hoạt động vận tải chuyên nghiệp.
Các Loại Bằng Lái Xe Kéo Rơ Moóc Và Xe Đầu Kéo
5. Độ tuổi và thời hạn sử dụng của các loại bằng lái
Người đăng ký học lái xe cần đáp ứng điều kiện về độ tuổi và sức khỏe theo từng hạng giấy phép.
Về thời hạn sử dụng, các loại bằng lái được quy định như sau:
Thời Hạn Sử Dụng Của Các Loại Bằng Lái
Về độ tuổi, người từ đủ 18 tuổi có thể được cấp bằng A1, A, B1, B và C1. Các hạng bằng cao hơn có yêu cầu từ đủ 21, 24 hoặc 27 tuổi, tùy loại phương tiện.
6. Nên học loại bằng lái xe nào phù hợp?
Việc lựa chọn các loại bằng lái phụ thuộc vào phương tiện dự định sử dụng và mục đích học lái xe.
- Đi xe máy phổ thông: Nên chọn A1 nếu phương tiện nằm trong giới hạn của hạng bằng.
- Đi mô tô phân khối lớn: Chọn hạng A.
- Lái ô tô gia đình: Hạng B là lựa chọn phù hợp với phần lớn xe cá nhân.
- Lái xe tải: Xem xét C1 hoặc C theo khối lượng toàn bộ của xe.
- Lái xe khách: Chọn D1, D2 hoặc D tùy số chỗ.
- Lái xe đầu kéo: Cần hạng CE phù hợp.
Gợi Ý Chọn Bằng Lái Phù Hợp
Người học nên xác định rõ nhu cầu trước khi đăng ký, tránh lựa chọn hạng bằng không đáp ứng loại phương tiện dự kiến điều khiển.
7. Bằng lái xe cấp trước năm 2025 có còn sử dụng được không?
Theo Điều 89 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ, các loại bằng lái được cấp trước ngày 01/01/2025 vẫn có giá trị sử dụng theo thời hạn ghi trên giấy phép, không bắt buộc phải đổi ngay sang hệ thống phân hạng mới.
Đối với các loại bằng lái xe cũ, người điều khiển phương tiện cần lưu ý:
- Bằng A1 cũ: Vẫn được lái xe mô tô hai bánh có dung tích xi lanh từ 50 cm³ đến dưới 175 cm³ nếu chưa thực hiện đổi bằng.
- Bằng A2 cũ: Tiếp tục được sử dụng theo phạm vi phương tiện quy định.
- Bằng B1, B2 cũ: Vẫn được phép điều khiển các loại ô tô tương ứng theo phạm vi và điều kiện của giấy phép đã cấp.
Khi đổi hoặc cấp lại, các loại bằng lái sẽ được chuyển đổi sang hạng tương ứng theo quy định chuyển tiếp hiện hành.
8. Câu hỏi thường gặp về các loại bằng lái
Bằng B1 hiện nay có lái được ô tô không?
Không. Trong hệ thống các loại bằng lái áp dụng từ năm 2025, bằng B1 cấp mới dành cho xe mô tô ba bánh và các phương tiện thuộc hạng A1. Riêng bằng B1 ô tô được cấp trước năm 2025 vẫn có giá trị sử dụng theo quy định chuyển tiếp.
Bằng B được lái xe số sàn hay số tự động?
Trong các loại bằng lái ô tô, bằng B được đào tạo và sát hạch trên xe số sàn cho phép điều khiển cả xe số sàn và số tự động. Nếu giấy phép có điều kiện hạn chế chỉ lái xe số tự động, người lái không được điều khiển xe số sàn.
Bằng C1 khác bằng C như thế nào?
Sự khác biệt giữa hai hạng bằng này nằm ở khối lượng toàn bộ theo thiết kế của phương tiện:
- Bằng C1: Được lái xe tải và ô tô chuyên dùng có khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 3.500 kg đến 7.500 kg.
- Bằng C: Được lái xe tải và ô tô chuyên dùng trên 7.500 kg, đồng thời được điều khiển các phương tiện thuộc hạng B và C1 theo quy định.
Đây là điểm quan trọng khi tìm hiểu các loại bằng lái dành cho người có nhu cầu vận tải hàng hóa.
Kết luận
Việc tìm hiểu các loại bằng lái giúp người tham gia giao thông lựa chọn đúng hạng giấy phép, đáp ứng quy định pháp luật và phù hợp với nhu cầu sử dụng phương tiện.
Trong đó, bằng B phù hợp với người lái ô tô cá nhân, xe gia đình. Các hạng C1, C dành cho người lái xe tải, còn D1, D2 và D phù hợp với nhu cầu vận tải hành khách.
Nếu đang tìm hiểu các loại bằng lái và có nhu cầu đăng ký học lái xe, bạn có thể tham khảo chương trình đào tạo tại ChungAuto để được tư vấn lựa chọn hạng bằng phù hợp.