Toyota FJ là mẫu SUV địa hình 5 chỗ thuộc gia đình Land Cruiser, nổi bật với thiết kế vuông vức Retro-Modern, khung gầm rời, động cơ xăng 2.7L và hệ dẫn động 4WD. Xe hướng đến người yêu thích off-road nhưng vẫn cần tính thực dụng khi sử dụng hằng ngày. Giá niêm yết Toyota FJ là 1.198.000.000 đồng.
Bài viết dưới đây, ChungAuto sẽ tổng hợp giá Toyota FJ, thông số kỹ thuật, thiết kế, trang bị và khả năng vận hành của mẫu SUV này.
Toyota LC FJ 2026
1. Tổng quan Toyota FJ 2026
Toyota FJ là mẫu SUV địa hình 5 chỗ sử dụng khung gầm rời, động cơ xăng 2.7L và hệ dẫn động 4WD. Xe nổi bật với thiết kế Retro-Modern, kết hợp phong cách Land Cruiser cổ điển và khả năng vận hành đa địa hình.
Toyota FJ có mã J240, dự kiến gồm ba màu tại Việt Nam: Đen 218, Nâu đồng 6X1 và Trắng ngọc trai 089. Thị trường quốc tế còn có Xanh khói và Xám tro.
2. Giá Toyota FJ 2026 và chi phí lăn bánh
2.1 Giá Toyota FJ 2026
Theo ChungAuto tìm hiểu, giá Toyota FJ tại Việt Nam hiện được niêm yết ở mức 1.198.000.000 đồng. Đây là giá bán lẻ đã bao gồm VAT. Xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan.
Giá Toyota FJ niêm yết
Với giá Toyota FJ dự kiến 1,198 tỷ đồng, xe sở hữu động cơ 2.7L, hộp số 6AT, dẫn động 4WD và khoảng sáng gầm 245 mm, phù hợp cả đi phố lẫn off-road. Toyota FJ còn có Toyota Safety Sense, camera 360 độ, cảnh báo điểm mù và kiểm soát hành trình chủ động, tăng sự an tâm khi sử dụng.
Vì vậy, mức giá Toyota FJ này, được xem là phù hợp với giá trị mà xe hướng tới, đặc biệt với người cần một mẫu SUV vừa sử dụng hàng ngày vừa có khả năng đi địa hình.
Ngoài ra, mức giá Toyota FJ có sự khác biệt tùy màu ngoại thất. Cụ thể như sau:
Màu xe Toyota FJ ảnh hướng đến giá
Màu Trắng ngọc trai 089 có giá cao hơn 12 triệu đồng so với hai lựa chọn màu còn lại. Như vậy, người mua Toyota FJ về cơ bản không phải lựa chọn giữa quá nhiều cấu hình động cơ hoặc hệ dẫn động mà chủ yếu cân nhắc màu sắc phù hợp với sở thích và ngân sách.
2.2 Giá lăn bánh Toyota FJ
Ngoài giá Toyota FJ niêm yết 1,198 tỷ đồng, người mua cần thanh toán thêm một số loại thuế và phí để xe đủ điều kiện lưu hành.
Giá Toyota FJ lăn bánh bao gồm lệ phí trước bạ, phí biển số, đăng kiểm, bảo trì đường bộ và bảo hiểm bắt buộc. Chi phí thực tế tùy thuộc vào địa phương đăng ký xe. Dưới đây là giá Toyota FJ lăn bánh chi tiết:
Giá Toyota FJ lăn bánh dự kiến
Giá Toyota FJ lăn bánh chưa bao gồm bảo hiểm vật chất tự nguyện, ước tính khoảng 15,5–18 triệu đồng/năm. Ngoài ra, bạn có thể phát sinh thêm một số chi phí dịch vụ đăng ký tại đại lý. Vì vậy, hãy dự trù ngân sách phù hợp để chủ động hơn khi mua xe.
Vì vậy, bảng giá Toyota FJ trên nên được xem là mức tham khảo. Chi phí thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm đăng ký, địa phương và chính sách áp dụng tại đại lý.
3. Thông số kỹ thuật Toyota FJ 2026
Toyota LC FJ được phát triển theo hướng ưu tiên khả năng vận hành thực dụng và off-road. Thay vì tập trung vào công suất lớn, xe kết hợp kích thước tương đối gọn với khung gầm rời, khoảng sáng gầm cao và hệ dẫn động hai cầu.
3.1. Kích thước và khả năng off-road
Toyota FJ 2026 sở hữu kích thước 4.610 x 1.855 x 1.950 mm, chiều dài cơ sở 2.580 mm. Khoảng sáng gầm 245 mm cùng góc thoát trước/sau 29/38 độ là những thông số Toyota FJ đáng chú ý khi xét đến khả năng di chuyển trên địa hình khó, trọng lượng 2.005 kg đảm bảo độ đầm chắc.
Bảng thông số Toyota FJ về kích thước
Nhận xét thông số Toyota FJ: FJ có chiều dài cơ sở 2.580 mm và bán kính quay vòng 5,5 m, giúp xe xoay trở linh hoạt trong đô thị cũng như trên các cung đường phức tạp. Khoảng sáng gầm 245 mm hỗ trợ xe vượt đá, ổ gà và địa hình gồ ghề, trong khi góc tới 29° và góc thoát 38° giúp hạn chế phần đầu hoặc đuôi xe chạm mặt đường khi vượt dốc.
Nhìn chung, các thông số Toyota FJ này cho thấy Toyota FJ được thiết kế thực tế cho khả năng di chuyển địa hình, thay vì chỉ mang phong cách off-road về ngoại hình.
3.2. Động cơ và hệ dẫn động
Toyota Land Cruiser FJ sử dụng động cơ xăng 2.7L hút khí tự nhiên, công suất 164 mã lực, mô-men xoắn 245 Nm, kết hợp hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động 2 cầu bán thời gian. Điểm nhấn của Toyota FJ là khóa vi sai cầu sau, treo sau cầu cứng giúp tối ưu khả năng off-road.
Thông số Toyota FJ 2026 về động cơ và khả năng vận hành
Toyota FJ sử dụng động cơ xăng 2.7L công suất 164 mã lực, mô-men xoắn 245 Nm, hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động Part-time 4WD. Khóa vi sai cầu sau, khoảng sáng gầm 245 mm cùng góc tiếp cận 29° và góc thoát 38° giúp xe vượt địa hình khó. Bán kính quay vòng 5,5 m hỗ trợ xoay trở trong đô thị, nhưng mức tiêu thụ 11,3 L/100 km có thể là điểm cần cân nhắc nếu thường xuyên đi phố.
4. Nội thất và trang bị trên Toyota FJ 2026
Bên cạnh thiết kế ngoại thất đậm chất địa hình, Toyota FJ còn được trang bị nội thất và các tiện ích hướng đến nhu cầu sử dụng hằng ngày. Sự kết hợp giữa phong cách cổ điển, trang bị tiện nghi và công nghệ an toàn giúp xe đáp ứng tốt hơn nhu cầu di chuyển của người dùng.
4.1 Nội thất và tiện nghi Toyota FJ
Nội thất Toyota FJ hướng đến sự thực dụng với màn hình giải trí cảm ứng 12,3 inch, cụm đồng hồ kỹ thuật số 7 inch và kết nối Bluetooth, USB, điện thoại thông minh. Xe trang bị vô lăng 3 chấu bọc da, ghế bọc da, ghế lái chỉnh điện 8 hướng và hàng ghế sau gập 60:40.
Về tiện nghi, Toyota FJ có điều hòa tự động 2 vùng tích hợp lọc bụi PM2.5, hệ thống âm thanh 6 loa, chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm và cửa sổ điện 4 cửa.
Toyota FJ nội thất
Nhìn chung, nội thất Land Cruiser FJ 2026 không thiên về sự cầu kỳ mà tập trung vào tính dễ dùng, thực tế và đủ tiện nghi. Màn hình lớn, ghế lái chỉnh điện và điều hòa 2 vùng là những trang bị đáng chú ý, phù hợp với định hướng của một mẫu SUV đa dụng.
4.2 Trang bị an toàn Toyota FJ
Trong Toyota FJ 2026, hệ thống an toàn là một trong những điểm được chú ý với sự kết hợp giữa công nghệ hỗ trợ lái hiện đại và các trang bị phục vụ khả năng vận hành địa hình.
- Toyota Safety Sense (TSS): Toyota FJ được trang bị PCS, LDA, DRCC và AHS/AHB, hỗ trợ phát hiện nguy cơ va chạm, duy trì làn đường, giữ khoảng cách an toàn và cải thiện tầm nhìn khi lái xe.
- Hệ thống quan sát: Camera 360 độ, cảnh báo điểm mù BSM và cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau RCTA giúp quan sát xung quanh tốt hơn, đặc biệt khi đỗ xe, lùi xe hoặc chuyển làn.
- Hỗ trợ địa hình: Toyota FJ có hỗ trợ đổ đèo DAC và khởi hành ngang dốc HAC, giúp kiểm soát xe tốt hơn khi đi đường dốc, đường trơn hoặc địa hình phức tạp.
- Bảo vệ hành khách: 7 túi khí cùng các hệ thống ABS, EBD, BA, VSC và TRC hỗ trợ hạn chế rủi ro khi phanh gấp, vào cua hoặc gặp tình huống bất ngờ, tăng sự an tâm cho và hành khách trên mỗi hành trình.
Hệ thống an toàn Toyota FJ
Đánh giá: Với định hướng SUV việt dã, Toyota FJ 2026 có hệ thống an toàn cân bằng giữa sử dụng đô thị và khả năng vận hành địa hình, giúp xe dễ điều khiển hơn trong nhiều điều kiện di chuyển.
5. So Sánh Toyota FJ vs Suzuki Jimny
Toyota FJ là mẫu SUV địa hình 5 chỗ nổi bật với thiết kế vuông vức, động cơ 2.7L và hệ dẫn động Part-time 4WD. Xe hướng đến người dùng cần một mẫu SUV vừa đáp ứng nhu cầu gia đình, vừa có khả năng chinh phục địa hình khó. Để thấy rõ lợi thế của Toyota FJ, hãy cùng so sánh mẫu xe này với Suzuki Jimny về kích thước, vận hành, trang bị và giá bán.
So Sánh Toyota FJ vs Suzuki Jimny
Nếu bạn cần một chiếc SUV vừa phục vụ gia đình, vừa sẵn sàng cho những chuyến off-road, Toyota FJ là lựa chọn đáng chú ý hơn Suzuki Jimny. Động cơ 2.7L công suất 164 mã lực, hệ dẫn động Part-time 4WD, khóa vi sai cầu sau và khoảng sáng gầm 245 mm giúp xe tự tin hơn trên địa hình khó.
Bên cạnh đó, cấu hình 5 cửa, 5 chỗ, Toyota Safety Sense và camera 360 độ mang lại tính thực dụng khi sử dụng hằng ngày. Dù có giá dự kiến cao hơn Jimny khoảng 409 triệu đồng, Toyota FJ nổi bật nhờ sự kết hợp giữa không gian sử dụng, trang bị và khả năng chinh phục địa hình.